Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.400.000
  • SJC ≥ 5C: 56.420.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.430.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.160,00
  • EUR28.537,96
  • CNY3.634,42
  • JPY225,97
  • KRW22,01
  • RUB349,08
  • SGD17.603,09
  • THB781,09
  • MYR5.763,44
  • AUD18.019,43
  • CAD18.360,34
  • CHF26.286,15
  • DKK3.815,99
  • HKD3.021,86
  • INR327,09
  • SEK2.802,89
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.400.000
  • SJC ≥ 5C: 56.420.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.430.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.160,00
  • EUR28.537,96
  • CNY3.634,42
  • JPY225,97
  • KRW22,01
  • RUB349,08
  • SGD17.603,09
  • THB781,09
  • MYR5.763,44
  • AUD18.019,43
  • CAD18.360,34
  • CHF26.286,15
  • DKK3.815,99
  • HKD3.021,86
  • INR327,09
  • SEK2.802,89
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.160,00
  • EUR28.537,96
  • CNY3.634,42
  • JPY225,97
  • KRW22,01
  • RUB349,08
  • SGD17.603,09
  • THB781,09
  • MYR5.763,44
  • AUD18.019,43
  • CAD18.360,34
  • CHF26.286,15
  • DKK3.815,99
  • HKD3.021,86
  • INR327,09
  • SEK2.802,89
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.400.000
  • SJC ≥ 5C: 56.420.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.430.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic