Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.950.000
  • SJC ≥ 5C: 49.970.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 49.980.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.290,00
  • EUR26.761,69
  • CNY3.351,97
  • JPY218,25
  • KRW20,41
  • RUB363,04
  • SGD16.916,83
  • THB759,49
  • MYR5.477,67
  • AUD16.372,91
  • CAD17.387,43
  • CHF24.963,93
  • DKK3.573,01
  • HKD3.040,41
  • INR322,26
  • SEK2.546,93
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.950.000
  • SJC ≥ 5C: 49.970.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 49.980.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.290,00
  • EUR26.761,69
  • CNY3.351,97
  • JPY218,25
  • KRW20,41
  • RUB363,04
  • SGD16.916,83
  • THB759,49
  • MYR5.477,67
  • AUD16.372,91
  • CAD17.387,43
  • CHF24.963,93
  • DKK3.573,01
  • HKD3.040,41
  • INR322,26
  • SEK2.546,93
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.290,00
  • EUR26.761,69
  • CNY3.351,97
  • JPY218,25
  • KRW20,41
  • RUB363,04
  • SGD16.916,83
  • THB759,49
  • MYR5.477,67
  • AUD16.372,91
  • CAD17.387,43
  • CHF24.963,93
  • DKK3.573,01
  • HKD3.040,41
  • INR322,26
  • SEK2.546,93
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.950.000
  • SJC ≥ 5C: 49.970.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 49.980.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic