Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 54.900.000
  • SJC ≥ 5C: 54.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 54.930.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.260,00
  • EUR28.269,96
  • CNY3.597,92
  • JPY226,10
  • KRW22,08
  • RUB340,68
  • SGD17.582,93
  • THB779,55
  • MYR5.759,94
  • AUD17.316,39
  • CAD18.081,44
  • CHF25.963,15
  • DKK3.778,29
  • HKD3.036,20
  • INR325,34
  • SEK2.774,85
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 54.900.000
  • SJC ≥ 5C: 54.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 54.930.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.260,00
  • EUR28.269,96
  • CNY3.597,92
  • JPY226,10
  • KRW22,08
  • RUB340,68
  • SGD17.582,93
  • THB779,55
  • MYR5.759,94
  • AUD17.316,39
  • CAD18.081,44
  • CHF25.963,15
  • DKK3.778,29
  • HKD3.036,20
  • INR325,34
  • SEK2.774,85
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.260,00
  • EUR28.269,96
  • CNY3.597,92
  • JPY226,10
  • KRW22,08
  • RUB340,68
  • SGD17.582,93
  • THB779,55
  • MYR5.759,94
  • AUD17.316,39
  • CAD18.081,44
  • CHF25.963,15
  • DKK3.778,29
  • HKD3.036,20
  • INR325,34
  • SEK2.774,85
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 54.900.000
  • SJC ≥ 5C: 54.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 54.930.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic