Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.450.000
  • SJC ≥ 5C: 56.470.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.480.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.094,56
  • CNY3.544,85
  • JPY225,30
  • KRW21,49
  • RUB333,79
  • SGD17.368,61
  • THB756,65
  • MYR5.658,03
  • AUD16.622,43
  • CAD17.954,05
  • CHF25.977,21
  • DKK3.754,62
  • HKD3.037,83
  • INR327,22
  • SEK2.709,95
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.450.000
  • SJC ≥ 5C: 56.470.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.480.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.094,56
  • CNY3.544,85
  • JPY225,30
  • KRW21,49
  • RUB333,79
  • SGD17.368,61
  • THB756,65
  • MYR5.658,03
  • AUD16.622,43
  • CAD17.954,05
  • CHF25.977,21
  • DKK3.754,62
  • HKD3.037,83
  • INR327,22
  • SEK2.709,95
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.094,56
  • CNY3.544,85
  • JPY225,30
  • KRW21,49
  • RUB333,79
  • SGD17.368,61
  • THB756,65
  • MYR5.658,03
  • AUD16.622,43
  • CAD17.954,05
  • CHF25.977,21
  • DKK3.754,62
  • HKD3.037,83
  • INR327,22
  • SEK2.709,95
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 56.450.000
  • SJC ≥ 5C: 56.470.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 56.480.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic