Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.900.000
  • SJC ≥ 5C: 48.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.930.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.370,00
  • EUR26.438,96
  • CNY3.322,80
  • JPY220,22
  • KRW19,81
  • RUB366,96
  • SGD16.723,01
  • THB745,11
  • MYR5.413,08
  • AUD15.684,71
  • CAD17.167,41
  • CHF24.558,24
  • DKK3.527,46
  • HKD3.049,94
  • INR318,90
  • SEK2.501,03
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.900.000
  • SJC ≥ 5C: 48.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.930.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.370,00
  • EUR26.438,96
  • CNY3.322,80
  • JPY220,22
  • KRW19,81
  • RUB366,96
  • SGD16.723,01
  • THB745,11
  • MYR5.413,08
  • AUD15.684,71
  • CAD17.167,41
  • CHF24.558,24
  • DKK3.527,46
  • HKD3.049,94
  • INR318,90
  • SEK2.501,03
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.370,00
  • EUR26.438,96
  • CNY3.322,80
  • JPY220,22
  • KRW19,81
  • RUB366,96
  • SGD16.723,01
  • THB745,11
  • MYR5.413,08
  • AUD15.684,71
  • CAD17.167,41
  • CHF24.558,24
  • DKK3.527,46
  • HKD3.049,94
  • INR318,90
  • SEK2.501,03
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.900.000
  • SJC ≥ 5C: 48.920.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.930.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

VP Google Spreadsheets

Đăng ký thành viên của hiệp hội

Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin
Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin
Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin
Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin
Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin
Không có lỗi
Điền đầy đủ thông tin