Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 59.100.000
  • SJC ≥ 5C: 59.120.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 59.130.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.042,31
  • CNY3.394,04
  • JPY222,14
  • KRW20,48
  • RUB351,31
  • SGD17.158,48
  • THB761,04
  • MYR5.559,99
  • AUD16.886,05
  • CAD17.704,28
  • CHF25.789,40
  • DKK3.744,09
  • HKD3.037,79
  • INR320,16
  • SEK2.713,74
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 59.100.000
  • SJC ≥ 5C: 59.120.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 59.130.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.042,31
  • CNY3.394,04
  • JPY222,14
  • KRW20,48
  • RUB351,31
  • SGD17.158,48
  • THB761,04
  • MYR5.559,99
  • AUD16.886,05
  • CAD17.704,28
  • CHF25.789,40
  • DKK3.744,09
  • HKD3.037,79
  • INR320,16
  • SEK2.713,74
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.270,00
  • EUR28.042,31
  • CNY3.394,04
  • JPY222,14
  • KRW20,48
  • RUB351,31
  • SGD17.158,48
  • THB761,04
  • MYR5.559,99
  • AUD16.886,05
  • CAD17.704,28
  • CHF25.789,40
  • DKK3.744,09
  • HKD3.037,79
  • INR320,16
  • SEK2.713,74
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 59.100.000
  • SJC ≥ 5C: 59.120.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 59.130.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic