Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.970.000
  • SJC ≥ 5C: 49.990.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 50.000.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.280,00
  • EUR26.821,43
  • CNY3.366,92
  • JPY218,29
  • KRW20,46
  • RUB363,01
  • SGD16.930,20
  • THB760,39
  • MYR5.475,31
  • AUD16.417,67
  • CAD17.413,35
  • CHF25.000,85
  • DKK3.580,45
  • HKD3.039,21
  • INR321,56
  • SEK2.558,99
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.970.000
  • SJC ≥ 5C: 49.990.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 50.000.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.280,00
  • EUR26.821,43
  • CNY3.366,92
  • JPY218,29
  • KRW20,46
  • RUB363,01
  • SGD16.930,20
  • THB760,39
  • MYR5.475,31
  • AUD16.417,67
  • CAD17.413,35
  • CHF25.000,85
  • DKK3.580,45
  • HKD3.039,21
  • INR321,56
  • SEK2.558,99
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.280,00
  • EUR26.821,43
  • CNY3.366,92
  • JPY218,29
  • KRW20,46
  • RUB363,01
  • SGD16.930,20
  • THB760,39
  • MYR5.475,31
  • AUD16.417,67
  • CAD17.413,35
  • CHF25.000,85
  • DKK3.580,45
  • HKD3.039,21
  • INR321,56
  • SEK2.558,99
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 49.970.000
  • SJC ≥ 5C: 49.990.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 50.000.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic