Giá Vàng

Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.200.000
  • SJC ≥ 5C: 48.220.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.230.000
Powered by VietPublic

Tỷ giá (2)

ngoại tệ giá bán
  • USD23.540,00
  • EUR25.980,92
  • CNY3.381,76
  • JPY219,05
  • KRW20,17
  • RUB344,51
  • SGD16.640,30
  • THB727,02
  • MYR5.453,85
  • AUD14.508,44
  • CAD16.891,67
  • CHF24.397,93
  • DKK3.461,77
  • HKD3.072,01
  • INR320,33
  • SEK2.369,96
Powered by VietPublic

Giá Vàng (2)

Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.200.000
  • SJC ≥ 5C: 48.220.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.230.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic

Tỷ giá

ngoại tệ giá bán
  • USD23.540,00
  • EUR25.980,92
  • CNY3.381,76
  • JPY219,05
  • KRW20,17
  • RUB344,51
  • SGD16.640,30
  • THB727,02
  • MYR5.453,85
  • AUD14.508,44
  • CAD16.891,67
  • CHF24.397,93
  • DKK3.461,77
  • HKD3.072,01
  • INR320,33
  • SEK2.369,96
Powered by VietPublic

Tỷ giá - Giá vàng

Tỷ giá
ngoại tệ giá bán
  • USD23.540,00
  • EUR25.980,92
  • CNY3.381,76
  • JPY219,05
  • KRW20,17
  • RUB344,51
  • SGD16.640,30
  • THB727,02
  • MYR5.453,85
  • AUD14.508,44
  • CAD16.891,67
  • CHF24.397,93
  • DKK3.461,77
  • HKD3.072,01
  • INR320,33
  • SEK2.369,96
Nguồn: Vietcombank
Giá vàng
Loại vàng giá bán
  • SJC 01L-10L: 48.200.000
  • SJC ≥ 5C: 48.220.000
  • SJC 0,5C-1C-2C: 48.230.000
Nguồn: SJC
Powered by VietPublic